Tài liệu cho giảng viên - Mô đun 2: Thực hành suy ngẫm
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Tài liệu cho giảng viên - Mô đun 2: Thực hành suy ngẫm", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
tai_lieu_cho_giang_vien_mo_dun_2_thuc_hanh_suy_ngam.pdf
Nội dung tài liệu: Tài liệu cho giảng viên - Mô đun 2: Thực hành suy ngẫm
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) TÀI LIỆU CHO GIẢNG VIÊN - MÔ ĐUN 2 thỰC HÀNH SUY NGẪM 29
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Giới thiệu: Trong mô-đun này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về tầm quan trọng của thực hành suy ngẫm trong công tác giáo dục. Liệu suy ngẫm có phải là một năng lực bẩm sinh hay là một kỹ năng do học hỏi và trau dồi mà có? Hay đơn giản chỉ là suy nghĩ về một điều gì đó? Đối với những người làm công tác giáo dục, để trau dồi các kỹ năng họ phải luôn thực hành suy ngẫm và không ngừng học hỏi. Trong mô-đun này, chúng ta sẽ tập trung vào việc xây dựng các thực hành suy ngẫm cho bản thân và phát triển các kỹ năng suy ngẫm ở giáo viên. Đặc biệt, chúng ta sẽ cùng đưa ra cấu trúc phù hợp để phần thực hành suy ngẫm về công tác giảng dạy và học tập của chúng ta đạt được hiệu quả tốt nhất. Mô hình suy ngẫm của Borton và bốn lăng kính suy ngẫm của Brookfield là hai khung suy ngẫm được sử dụng trong tài liệu này, trên cơ sở đó tìm hiểu các điều kiện về tư duy mở cần thiết giúp giáo viên thực hành suy ngẫm có ý nghĩa và chuyển tư duy đóng thành tư duy mở để giúp phát huy tính tự chủ của giáo viên. Cuối cùng, tài liệu sẽ giới thiệu về một kỹ thuật thực hành suy ngẫm thông qua việc đặt các câu hỏi. Kỹ thuật đặt câu hỏi (Question Formulation Technique – QTF) là một kỹ thuật giúp chúng ta suy nghĩ sâu hơn bằng cách phát triển các kỹ năng đặt câu hỏi trọng yếu. 30
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Thời lượng điều hành các phần Cấu trúc Mô-đun Thời lượng (phút) 2. 1 Mô hình suy ngẫm 135 Tôi kết nối 20 Tôi học tập 65 Tôi thực hành 40 Tôi suy ngẫm 10 2.2 Tư duy mở - nền tảng cho thành công của nhà giáo dục 110 Tôi kết nối 10 Tôi học tập 45 Tôi thực hành 40 Tôi suy ngẫm 15 2.3 Kỹ thuật đặt câu hỏi (QTF) để suy ngẫm sâu 85 Tôi kết nối 15 Tôi học tập 30 Tôi thực hành 30 Tôi suy ngẫm 10 31
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) 2.1 Mô hình suy ngẫm Giới thiệu Suy ngẫm là kỹ năng quan trọng trong việc phát triển chuyên môn của người làm công tác giáo dục. Tuy vậy, suy ngẫm không chỉ là ‘suy nghĩ’ về một trải nghiệm nào đó, mà là khả năng liên hệ với kinh nghiệm cá nhân và phân tích kinh nghiệm đó để rút ra bài học. Việc học hỏi như vậy là rất quan trọng đối với người làm giáo dục. Ở phần này, chúng ta sẽ tập trung vào việc đưa ra một cấu trúc phù hợp cho việc thực hành suy ngẫm và cách làm để thực hành suy ngẫm ở mức độ sâu hơn, thông qua việc áp dụng mô hình suy ngẫm của Borton và sử dụng các lăng kính khác nhau của Brookfield. Mục tiêu: Kiến thức ¨ Trình bày được mô hình suy ngẫm ¨ Phân loại các lăng kính suy ngẫm của Brookfield ¨ Nhận thức được vấn đề sâu sắc hơn khi sử dụng các lăng kính khác nhau trong thực hành suy ngẫm Thái độ ¨ Cởi mở và sẵn sàng xem xét mọi tình huống dưới các lăng kính khác nhau Kỹ năng ¨ Áp dụng mô hình suy ngẫm của Borton ¨ Biết cách áp dụng các lăng kính khác nhau khi phân tích tình huống Tôi liên hệ: 20 phút Hoạt động 1: Anh/chị hiểu thế nào là “suy ngẫm”? Làm việc cá nhân và theo cặp: 10 phút ¨ Đọc định nghĩa. ¨ Gạch chân những (cụm) từ chính ¨ Thảo luận với một học viên khác Làm việc theo cặp: 5 phút Câu hỏi thảo luận: ¨ Sự khác biệt giữa hồi tưởng và suy ngẫm? ¨ Theo anh/chị thì suy ngẫm có lợi ích gì? ¨ Đâu là những thách thức khi chúng ta thực hành suy ngẫm? Chia sẻ cả lớp: 5 phút ¨ Chọn 1-2 học viên chia sẻ 32
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Chốt lại: Trải nghiệm – là những gì cá nhân anh/chị đã từng trải qua. Làm cá nhân hoặc theo nhóm – suy ngẫm không phải là một bài tập đơn lẻ Học hỏi với mục đích để làm tốt hơn – phát triển là trọng tâm của việc suy ngẫm. Suy ngẫm luôn để học hỏi và trau dồi năng lực để tiến về phía trước. Nếu chỉ đơn giản là hồi tưởng lại một trải nghiệm nào đó mà không giúp chúng ta hướng tới việc cải thiện năng lực thì đó không phải là suy ngẫm. Tôi học tập: 60 phút Hoạt động 2: Mô hình suy ngẫm ‘cái gì’ của Borton Làm việc cá nhân: 5 phút Đọc thông tin dưới đây về thực hành suy ngẫm. Suy ngẫm là một phần trong quá trình phát triển chuyên môn liên tục của bạn và giúp bạn: ¨ Làm việc tốt hơn và tự theo dõi và đánh giá tiến bộ của bản thân ¨ Thử thách và đặt câu hỏi cho bản thân ¨ Tìm những cách dạy và học mới và hiệu quả hơn Như chúng ta đã biết, suy ngẫm không chỉ đơn thuần là suy nghĩ hay hồi tưởng về một trải nghiệm, mà cần có tư duy phê phán, tìm bằng chứng, đưa ra những cách khác nhau để cải thiện, thử áp dụng và lặp lại quá trình này, bởi vì suy ngẫm không phải là một đường thẳng (tuyến tính) mà là một chu kỳ, chu trình suy ngẫm. Suy ngẫm là một kỹ năng quan trọng đối với người làm công tác giáo dục ở tất cả các cấp. Để phát triển kỹ năng này, chúng ta cần: ¨ Có một nền tảng lý thuyết tốt và liên tục bắt kịp các xu hướng giáo dục mới nhất. ¨ Thực hành suy ngẫm cá nhân và với đồng nghiệp. ¨ Có tư duy mở để thử các cách tiếp cận mới và đánh giá những cách tiếp cận đó. Thực hành suy ngẫm là một lĩnh vực khá rộng và là một lĩnh vực nghiên cứu trong nhiều thập kỷ. Hiện có nhiều khung suy ngẫm giúp những người làm công tác giáo dục thực hành suy ngẫm một cách có hệ thống/cấu trúc và mang tính phê phán hơn, từ đó giúp họ hiểu sâu hơn và phát triển các kỹ năng chuyên môn hiệu quả hơn. 33
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Làm việc theo cặp: 10 phút Thảo luận về các câu hỏi sau: ¨ Anh/chị thường suy ngẫm về công việc của mình như thế nào? ¨ Anh/chị tự suy ngẫm một mình hay suy ngẫm theo nhóm? ¨ Anh/chị có ghi lại các suy ngẫm của mình không? ¨ Anh/chị có sử dụng khung lý thuyết nào để suy ngẫm không? ¨ Anh/chị hỗ trợ giáo viên suy ngẫm về công việc của họ như thế nào? Thảo luận toàn thể: 5 phút ¨ Mời 1-2 người chia sẻ ý kiến Chốt lại: Có nhiều cách để suy ngẫm và mỗi nhà giáo dục cũng lựa chọn những cách phù hợp với mình. Một số người thích suy ngẫm qua các buổi trò chuyện, một số khác lại thích làm việc cá nhân. Có nhiều mô hình suy ngẫm đã được xây dựng để hỗ trợ quá trình suy ngẫm. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về mô hình “Cái gì” của Borton. Làm việc cá nhân: 5 phút • Hãy xếp 9 câu hỏi bên dưới vào các bước phù hợp trong chu kỳ suy ngẫm ‘cái gì’ Mô hình 'cái gì' của Borton cũng là một mô hình suy ngẫm được sử dụng rộng rãi. Mô hình 'cái gì', như chính cái tên của nó, yêu cầu chúng ta nghĩ ra các ví dụ và điểm hành động cụ thể thông qua ba câu hỏi 'Điều gì đã xảy ra?’, 'Vậy thì sao?” và “Giờ thì thế nào?”. Trong suốt khóa học này, chúng ta sẽ áp dụng mô hình 'Cái gì' của Borton khi suy ngẫm về việc học hỏi của mình. Hãy cùng xem mô hình này hoạt động như thế nào. Dưới đây là 9 câu hỏi định hướng mà những người làm trong lĩnh vực giáo dục có thể trả lời để giúp họ suy ngẫm sâu hơn và đưa ra được kế hoạch hành động cụ thể. Hãy ghép các câu hỏi cho sẵn vào các bước suy ngẫm tương ứng trong mô hình của Borton. Ghi chép: . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 34
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Các giai đoạn trong chu trình suy ngẫm của Borton Điều gì đã xảy ra? 1. Tôi đã làm gì? Tôi mô tả vắn tắt trải nghiệm của mình: 2. Vai trò của tôi khi đó là gì? 3. Những người khác đã làm gì? Vậy thì sao? 1. Vì sao trải nghiệm này lại quan trọng? Tôi phân tích và suy ngẫm về trải nghiệm của mình: 2. Tại sao sự việc lại diễn ra như vậy? 3. Tôi học được gì từ trải nghiệm này? Giờ thì thế nào? 1. Tôi phải thay đổi điều gì để cải thiện trải nghiệm Tôi rút ra kết luận sau khi suy ngẫm về này? trải nghiệm của mình: 2. Điểm hành động của tôi sẽ là gì? 3. Kết quả mong đợi từ điểm hành động đó sẽ là gì? Chốt lại: Những câu hỏi trên là gợi ý nên khi suy ngẫm, chúng ta không nhất thiết phải trả lời tất cả các câu hỏi. Điều quan trọng là chúng ta thực hiện đầy đủ ba bước của chu trình này và sau đó đưa ra những quyết định hành động để cải thiện. Ghi chép: . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 35
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Hoạt động 3: Áp dụng Mô hình suy ngẫm ‘cái gì’ của Borton vào một ví dụ cụ thể Làm việc cá nhân: 5 phút • Đọc tình huống -Hãy áp dụng mô hình Borton vào tình huống sau đây: Thầy Phúc là lãnh đạo của một trường mầm non thuộc một huyện miền núi ở tỉnh Gia Lai. Hôm trước thầy Phúc có dự giờ một hoạt động lớp 5 tuổi của cô Dung (có 23 trẻ 5 tuổi gồm cả trẻ ở các nhóm dân tộc thiểu số khác nhau). Mục tiêu của hoạt động là cho trẻ làm quen với một số từ vựng mới chỉ thực phẩm. Mặc dù cô Dung đã có một số hình ảnh minh họa về một vài món ăn/thực phẩm và cũng đã giải thích để truyền tải ý nghĩa của các từ khác, nhưng trẻ không hiểu hết được tất cả các từ vựng đó. Sau buổi dự giờ, thầy Phúc ngồi trao đổi với cô Dung về giờ học. Thầy Phúc: Tôi đã quan sát buổi dạy của cô và tôi thấy rõ ràng là nhiều trẻ không hiểu, có thể nói hoạt động này chưa đạt được mục tiêu đề ra. Cô Dung: Tôi thực sự đã phải vật lộn để giải thích tất cả các từ mới, đặc biệt là các món ăn không có hình minh họa. Một số trẻ không hiểu tiếng Việt nên rất khó để giải thích cho chúng. Thầy Phúc: Nếu cô tiếp tục giải thích các từ đó, trẻ sẽ càng không hiểu. Cô cần phải làm khác đi. Cô Dung: Vâng, thưa thầy. Tôi sẽ làm theo cách khác. Sau đó vài tuần, thầy Phúc lại dự giờ cô Dung và nhận thấy phương pháp dạy học của cô Dung không được cải thiện chút nào. Trẻ vẫn chưa hoàn toàn hiểu được các từ vựng và chưa thực sự biết sử dụng các từ đó một cách có ý nghĩa. Bên cạnh đó, cô Dung có vẻ rất căng thẳng trong buổi dự giờ đó. Rõ ràng là việc quan sát và phản hồi mà thầy Phúc làm với cô Dung không hiệu quả. Thầy Phúc cần thay đổi cách tiếp cận của mình. Thầy bắt đầu suy ngẫm... 36
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Làm việc theo cặp: 5 phút • Hãy đặt các suy ngẫm của thầy Phúc vào cột phù hợp trong bảng mô hình suy ngẫm ‘cái gì’ của Borton Các giai đoạn trong chu trình suy ngẫm của Borton Điều gì đã xảy ra? Vậy thì sao? Giờ thì thế nào? Tôi mô tả kinh nghiệm của tôi Tôi phân tích và suy ngẫm về Tôi rút ra kết luận sau khi suy kinh nghiệm của mình: ngẫm về kinh nghiệm của mình: B. Tôi đã tham gia một khóa đào C. Có lẽ trước đây tôi đã không A. Tuy trường tôi có nguồn lực tạo về 'dự giờ hiệu quả' do Sở động viên và khích lệ, mà chỉ nói hạn hẹp, song theo thời gian GD&ĐT tổ chức. Trong khóa học về các lĩnh vực cần cải thiện. một số giáo viên có thâm niên đó, chúng tôi đã học về các quy đã đạt được trình độ cao trong trình dự giờ, và tôi đã thực hành Bên cạnh đó, tôi đã không thực việc áp dụng các kỹ thuật dạy mô hình 'dự giờ - hậu dự giờ'. Tôi sự cho cô ấy bất kỳ lời khuyên học khác nhau. Tôi sẽ nhờ một cũng đã nói với cô Dung về thiết thực nào, tôi chỉ nói với cô giáo viên có thâm niên hỗ trợ và những điểm chưa được trong ấy rằng trẻ dân tộc thiểu số gợi ý cho cô Dung một số ý giờ dạy của cô và cô ấy nên làm không thể hiểu được những lời tưởng để cô áp dụng thử. Trong gì để cải thiện. Rõ ràng là nhóm giải thích dài dòng. những lần dự giờ tiếp theo, tôi trẻ dân tộc thiểu số (có ngôn sẽ tập trung vào những mặt tích ngữ mẹ đẻ không phải là tiếng Nhưng cô Dung là một giáo viên cực và giúp cho cô ấy tự tin hơn. Việt) không thể hiểu được khá trẻ, và cô ấy không biết bất những lời giải thích dài dòng. Cô kỳ cách giới thiệu từ mới nào nên sử dụng các phương tiện và khác. Lời khuyên thiết thực sẽ công cụ khác nhau để truyền đạt hữu ích cho cô ấy hơn. ý nghĩa. Có lẽ, đó cũng là lý do tại sao cô Nhưng sau khi dự giờ lần hai, rõ ấy căng thẳng trong buổi dự giờ ràng là cô Dung đã không có bất lần hai. Lẽ ra tôi nên chỉ ra một kỳ thay đổi nào trong cách tiếp số điểm tốt mà tôi đã quan sát cận. được, chẳng hạn như cách cô ấy thu hút trẻ thông qua một bài hát và sử dụng ngôn ngữ cơ thể. 37
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Phiên toàn thể: 5 phút ¨ Phần suy ngẫm vừa rồi có mất nhiều thời gian không? (không) ¨ Việc suy ngẫm đó có được đưa vào một tài liệu/văn bản nào chính thống không? (không) ¨ Các giải pháp thầy Phúc đưa ra có nhanh gọn và đơn giản không? (có) ¨ Từ bài tập trên, chúng ta có thể nói gì về thực hành suy ngẫm? Chốt lại: Điều quan trọng là cần có những điểm ‘hành động khả thi' - nói cách khác, những điểm dễ áp dụng, phù hợp với các nguồn lực sẵn có, đòi hỏi ai đó phải có một sự thay đổi nho nhỏ và cuối cùng cần có kế hoạch theo dõi và hỗ trợ. Hoạt động 4: Các lăng kính suy ngẫm Làm việc theo cặp: 5 phút • Đọc trích dẫn dưới đây. • Trao đổi với một người khác để hiểu thêm về nội dung tài liệu “Mục tiêu của nhà giáo dục khi thực hành suy ngẫm đó là ngày càng nhận thức tốt hơn về những thực hành của mình thông qua các góc nhìn khác nhau.” (Brookfield, 1995) Bốn lăng kính suy ngẫm Brookfield khuyến khích chúng ta không chỉ suy ngẫm về trải nghiệm của bản thân mà còn thử nhìn lại các trải nghiệm đó với các góc nhìn và lăng kính khác nhau. Việc hiểu rõ hơn mỗi tình huống từ những góc nhìn khác nhau sẽ giúp những người làm công tác giáo dục suy ngẫm ở mức độ sâu sắc hơn và nhìn ra các cơ hội hành động và phát triển, điều này thường khó có thể nhận ra nếu chỉ nhìn nhận vấn đề từ một lăng kính duy nhất. Theo Brookfield, các nhà giáo dục giỏi áp dụng lăng kính tự truyện và lăng kính của người học, trong khi các nhà giáo dục xuất sắc còn áp dụng thêm lăng kính của đồng nghiệp và cũng như lăng kính lý thuyết. Làm việc cá nhân và nhóm: 15 phút ¨ Học viên đọc về các lăng kính suy ngẫm của Brookfield ¨ Trong nhóm nhỏ, học viên thảo luận các câu sau: o Lăng kính nào anh/chị thường xuyên sử dụng nhất? o Hãy nghĩ và đưa ra một ví dụ khi anh/chị áp dụng các lăng kính suy ngẫm của Brookfield? o Anh/chị đã học được gì từ trải nghiệm đó? o Điều gì anh/chị thấy có giá trị nhất khi áp dụng các lăng kính này? 38
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Bốn lăng kính suy ngẫm của Brookfield Lăng kính Lăng kính tự truyện là nền tảng của mọi sự suy ngẫm. Thường thì chúng ta suy ngẫm tự truyện về những trải nghiệm trước đây của chính mình để rút ra những bài học kinh nghiệm cho việc học hỏi, hoặc giảng dạy, mà chúng ta có thể áp dụng vào trải nghiệm mà chúng ta đang suy ngẫm. Các nhà giáo dục có thể dựa vào các bằng chứng từ những đánh giá và phản hồi, sổ tay suy ngẫm, mục tiêu phát triển cá nhân hoặc các mô tả công việc để suy ngẫm và làm rõ các điểm cần cải thiện. Lăng kính Điều quan trọng không kém là các nhà giáo dục suy ngẫm qua lăng kính của ‘người người học học’ để hiểu rõ hơn những điểm thuận lợi của tình huống thông qua góc nhìn của 'người nhận/học'. Thông qua các cuộc thảo luận, đánh giá, thảo luận nhóm và phỏng vấn, trao đổi chính thức và không chính thức, lăng kính của người học sẽ cho thấy 'những hành động và giả định làm thắt chặt hoặc thách thức mối quan hệ 'người dạy -người học'. Lăng kính Các đồng nghiệp có thể kèm cặp, đưa ra lời khuyên và phản hồi cho chúng ta. Nhà giáo đồng nghiệp dục xuất sắc thường sẽ rất gắn kết với đồng nghiệp, thông qua các hội thảo, chia sẻ và cộng đồng học tập chuyên môn chẳng hạn, để khám phá những thói quen tiềm ẩn hoặc các giải pháp sáng tạo và đổi mới cho một số vấn đề nhất định. Gắn kết với các đồng nghiệp giúp chúng ta tự tin và có động lực hơn. Đây chính là lăng kính đồng nghiệp. Lăng kính Ngành giáo dục, giống như tất cả những ngành khác, không ngừng đổi mới và phát lý thuyết triển. Các nhà giáo dục cần theo kịp các lý thuyết và xu hướng mới nhất và suy ngẫm về cách thích ứng và áp dụng các phương pháp đổi mới đó vào bối cảnh của họ. Các nhà giáo dục xuất sắc không chỉ tham khảo các nghiên cứu và lý thuyết, mà còn đóng góp vào việc xây dựng kiến thức mới thông qua việc tiến hành các nghiên cứu và xuất bản các lý thuyết để hỗ trợ các nhà giáo dục khác trong bối cảnh của họ. Đây được gọi là lăng kính lý thuyết. Phiên toàn thể: 5 phút • Mời 1-2 nhóm chia sẻ một số điểm thú vị từ phần thảo luận của nhóm (Lưu ý: không cần trình bày kết quả thảo luận của nhóm) Ghi chép: . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 39
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Tôi thực hành: 40 phút Hoạt động 5: Áp dụng các lăng kính suy ngẫm vào một ví dụ cụ thể Hãy áp dụng các lăng kính vào tình huống của thầy Phúc ở hoạt động trước. Thông qua mô hình What của Borton, thầy Phúc đã sử dụng lăng kính tự truyện trong thực hành suy ngẫm. Bây giờ chúng ta hãy áp dụng ba lăng kính còn lại và xem liệu chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về những biện pháp mà thầy Phúc có thể làm để tăng cường thực hành lãnh đạo sư phạm của mình hay không. Thảo luận nhóm: 15 phút ¨ Chia lớp thành 3 nhóm: mỗi nhóm sẽ được giao một lăng kính (người học, đồng nghiệp, hoặc lý thuyết) ¨ Sử dụng lăng kính của nhóm để phân tích tình huống ¨ Ghi chép lại kết quả thảo luận Lăng kính Mô tả Kết quả thảo luận nhóm Cô Dung đã không nhận được sự hỗ trợ ng ă cần thiết và rõ ràng là cô cảm thấy khá mất ) c (L động lực bởi lần dự giờ thứ hai. Ngoài việc ọ Dung i h bị mất động lực, cô cũng không phát triển ờ ư a cô được kỹ năng chuyên môn và cải thiện việc ủ giảng dạy của mình. Hãy tưởng tượng kính c anh/chị là cô Dung. Áp dụng mô hình suy ng kính ng ă L ngẫm của Borton và ghi chép lại kết quả. Thầy Phúc đã tham dự khóa đào tạo do Sở GD&ĐT tổ chức. Ở đó, thầy đã học được cách p ệ đưa ra phản hồi cho một giáo viên sau khi dự giờ. Tuy nhiên, việc này đã không diễn ra như ng nghi thầy mong đợi vì giáo viên cảm thấy áp lực ồ đ và không được hỗ trợ. Chuyên viên Sở/ Phòng GD&ĐT có thể làm gì để khuyến khích ng kính thực hành phản hồi nhiều hơn, như vậy có ă L thể giúp lãnh đạo trường học áp dụng khi họ trở lại trường. Sở/ Phòng GD&ĐT có thể làm gì để khuyến khích lãnh đạo nhà trường tham gia nhiều t ế hơn vào việc rà soát các lý thuyết/triết lý thuy giáo dục? ý ng kính l ă L 40
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Thảo luận nhóm: 15 phút ¨ Chia lại các nhóm: đảm bảo là mỗi nhóm đều gồm đại diện của 3 lăng kính ¨ Các thành viên trong nhóm chia sẻ kết quả thảo luận từ mỗi lăng kính Phiên toàn thể: 10 phút Chốt lại: Điểm mấu chốt trong lý thuyết của Brookfield là sử dụng các góc nhìn khác nhau. Bằng cách nhìn vào tình huống từ các góc độ và quan điểm khác nhau, chúng ta có được một bức tranh toàn diện hơn cũng như cái nhìn sâu sắc hơn, mà nếu chỉ nhìn từ một lăng kính chúng ta không thể thấy hết vấn đề từ các góc cạnh khác nhau. Trong hoạt động này, người học sẽ sử dụng kiến thức vốn có và sự sáng tạo để hình dung ra những gì mà các lăng kính khác biểu lộ khi nghiên cứu tình huống trên. Tôi suy ngẫm: 10 phút Hoạt động 6: Suy ngẫm bằng cách vẽ tranh Đã đến lúc để chúng ta suy ngẫm về nội dung vừa rồi. Lần này, chúng ta sẽ thực hiện một cách sáng tạo hơn. Làm việc cá nhân: 3 phút • Học viên trả lời 2 câu hỏi dưới đây thông qua một một hình vẽ vào Tài liệu học viên. Lưu ý: không dùng từ ngữ. o Điều mấu chốt mà anh/chị rút ra từ phần này là gì? o Anh/chị sẽ làm thế nào để khuyến khích giáo viên/cán bộ quản lý của mình thực hành suy ngẫm một cách có hệ thống hơn? Không dùng từ ngữ, hãy vẽ lại phần suy ngẫm của anh/chị. Đừng lo lắng nếu anh/chị không giỏi vẽ, việc suy ngẫm bằng hình ảnh không tập trung vào chất lượng nghệ thuật, mà là độ sâu trong suy ngẫm của anh/chị và việc phải suy nghĩ xem làm thế nào để thể hiện ngôn từ của mình qua hình ảnh là một phương pháp tuyệt vời khiến chúng ta suy ngẫm sâu sắc hơn. Thông tin thêm: Vẽ là một bài tập suy ngẫm giúp người học tiếp nhận và suy ngẫm ở mức độ sâu hơn so với suy ngẫm bằng cách viết ra. Suy ngẫm viết thường có xu hướng tập trung vào việc 'nhớ lại', trong khi suy ngẫm dưới hình thức vẽ sẽ thúc đẩy người học thực sự tư duy và suy ngẫm về những gì họ đã học được và cách họ có thể trình bày. Thảo luận nhóm: 7 phút Học viên chia sẻ và giải thích hình vẽ của mình trong nhóm. 41
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) 2.2 Tư duy mở - nền tảng cho thành công của nhà giáo dục Giới thiệu Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về vai trò của tư duy mở đối với việc xây dựng tính tự chủ và tự quyết của người làm công tác giáo dục. Tiến sĩ Carol Dweck, người tiên phong trong việc sử dụng thuật ngữ tư duy mở và tư duy đóng, tin rằng trí thông minh và tính cách không phải là thứ bẩm sinh, mà là thứ có thể xây đắp trong suốt cuộc đời. Dựa trên các nghiên cứu mang tính đột phá của bà, chúng ta sẽ xem xét kỹ lưỡng hơn về sự hình thành tư duy đóng và tư duy mở, đâu là những rào cản mang tính bối cảnh đối với các nhà giáo dục ở Việt Nam trong việc xây dựng tư duy mở và chúng ta có thể làm gì để hỗ trợ và thúc đẩy tư duy mở của người làm giáo dục nhằm thúc đẩy tính tự chủ và tự quyết. Mục tiêu: Học viên có thể: Kiến thức: ¨ Phân biệt được tư duy đóng và tư duy mở Thái độ ¨ Sẵn sàng truyền cảm hứng để đồng nghiệp có niềm tin vào sự phát triển năng lực của bản thân Kỹ năng ¨ Áp dụng các cách thức để phát triển tư duy mở Tôi kết nối: 10 phút Hoạt động 1: Động lực của nhà giáo dục Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng những giáo viên có động lực và có tính tự quyết thường có tác động lớn nhất đến chất lượng dạy và học. Làm việc nhóm: 10 phút Học viên suy ngẫm bằng cách trả lời các câu hỏi dưới đây. ¨ Anh/chị có nghĩ là tất cả giáo viên đều có động lực học tập và bồi dưỡng chuyên môn không? Tại sao? ¨ Mức độ sẵn sàng thử các cách thức mới trong lớp học của giáo viên? ¨ Còn anh/chị thì sao? Động lực phát triển chuyên môn của anh/chị nằm ở mức nào? Mức độ thường xuyên tham gia vào các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn không phải do cấp trên của anh/chị yêu cầu? 42
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Chốt lại: Có nhiều yếu tố tác động đến động cơ của nhà giáo dục. Một số yếu tố nằm trong khả năng kiểm soát của chúng ta như tạo ra một văn hóa hỗ trợ trong trường học, và một số yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát của chúng ta như là mức lương của giáo viên. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem lãnh đạo nhà trường có thể làm gì để tạo động cơ cho giáo viên thông qua việc nuôi dưỡng tư duy mở. Tôi học tập: 35 phút Hoạt động 2: Nuôi dưỡng tư duy mở Những giáo viên có tính tự chủ thường cảm thấy có động lực hơn khi mình được tự lựa chọn và thường không ngừng tìm các cơ hội để phát triển chuyên môn. Họ thể hiện sự chủ động và trách nhiệm cao để đảm bảo người học phát triển tối đa tiềm năng. Xây dựng và phát huy tính chủ động của giáo viên là nhiệm vụ của lãnh đạo nhà trường và cán bộ Sở/Phòng GD&ĐT. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một yếu tố quan trọng cần thiết để phát huy tính chủ động của giáo viên: thúc đẩy tư duy mở. Tư duy mở là niềm tin rằng trí thông minh hoặc tính cách của mỗi người là do chính chúng ta bồi đắp lên, chứ không phải là thứ bất biến mà mỗi chúng ta khi sinh ra đã có. Người ta tin rằng thái độ cởi mở khi tìm hiểu những ý tưởng mới, ngay cả khi ý tưởng đó đi ngược lại với quan điểm và lề nếp thường nhật của chúng ta, là rất quan trọng đối với việc phát triển chuyên môn. Thảo luận nhóm: 5 phút Anh/chị thuộc nhóm tư duy đóng hay tư duy mở? 43
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) ¨ Học viên thảo luận về câu dưới đây. 'Người có tài không phải làm việc chăm chỉ' Lưu ý: Không thực hiện phiên toàn thể. Học viên sẽ đọc về tư duy đóng và mở trong hoạt động 3. Hoạt động 3: Tư duy đóng và tư duy mở Làm việc cá nhân và nhóm: 15 phút ¨ Hãy đọc nội dung dưới đây và so sánh với những ý thảo luận của nhóm từ hoạt động trước đó về tư duy đóng và tư duy mở. Tư duy đóng và tư duy mở Những hiểu lầm này có do suy nghĩ và niềm tin rằng tài năng và trí thông minh là do bẩm sinh, chứ không phải là do học hỏi và rèn luyện. Nhìn chung có hai loại tư duy khác nhau: tư duy đóng và tư duy mở. Những thuật ngữ này là do Tiến sĩ Carol Dweck đưa ra sau nhiều thập kỷ nghiên cứu. Bà đã kết luận rằng có hai loại niềm tin cơ bản về việc học hỏi và trí thông minh, và rằng những sinh viên có tư duy mở tin tưởng vào việc cố gắng hết sức và có nỗ lực chính là những người đạt được kết quả cao hơn. Chính xác thì hai tư duy đó là gì? Nói một cách đơn giản, những người có tư duy đóng tin rằng một số cá nhân được sinh ra với những tài năng nhất định, và một số khác thì không có những tài năng đó. Ví dụ: anh/chị có thể có hoặc không có 'năng khiếu' chơi thể thao và do đó, những người không có ‘năng khiếu' này sẽ không bao giờ có thể chơi thể thao tốt. Những người có tư duy đóng cũng tin rằng mỗi chúng ta được sinh ra với một mức độ thông minh cố định và nó không thể tăng lên hay giảm đi. Tư duy đóng có thể ngăn cản mọi người học các kỹ năng mới, ví dụ, một người ông không muốn học sử dụng internet vì nó quá khó hiểu và như thế ông có thể bị hạn chế giao tiếp với các cháu khi chúng ở xa. Mặt khác, những người có tư duy mở tin rằng bất cứ điều gì cũng có thể đạt được nếu chúng ta nỗ lực. Họ không nản lòng vì những thất bại mà được thúc đẩy bởi tình yêu học hỏi và coi thất bại là cơ hội để học hỏi. Như nhà khoa học Edison đã có câu nói nổi tiếng, 'Tôi đã không thất bại 10,000 lần, tôi chỉ khám phá ra 10,000 cách làm không hiệu quả.' Ví dụ, một người ông có tư duy mở sẽ tự nhủ 'không bao giờ quá già để học' và sẽ tham gia vào thế giới internet đáng sợ kia, thử đi thử lại tới 10000 lần cho đến khi biết sử dụng ZALO và nhờ đó ông có mối quan hệ gẫn gũi hơn với các cháu của mình. 44
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Phiên toàn thể: 10 phút • Mời 2-3 học viên chia sẻ phần thảo luận của họ. Một khi có tư duy phù hợp, anh/chị sẽ biết lựa chọn những hoạt động chuyên môn phù hợp để nâng cao chất lượng dạy học của mình. Hoạt động 4: Các đặc điểm của tư duy đóng và tư duy mở Làm việc cá nhân và làm việc nhóm: 15 phút • Mỗi học viên có một vài phút để đọc và phân loại xem mỗi câu sau đây thuộc tư duy đóng hay mở. Hãy đọc các đặc điểm của tư duy đóng và mở. Phân loại mỗi câu xem thuộc tư duy nào. Đặc điểm Tư duy đóng/mở Tôi thích người ta để tôi làm theo cách của tôi hơn là nghe họ phản Đóng hồi. Tôi thích những khó khăn và thử thách vì nhờ đó mà tôi trưởng thành. Mở Tôi bỏ cuộc khi việc đó quá khó khăn và phiền toái – chẳng có lý do gì Đóng để dành thêm thời gian cho việc đó. ‘Thực hành làm cho hoàn hảo’/’Có công mài sắt có ngày nên Mở kim’/’Trăm hay không bằng tay quen’, tôi tin là có nỗ lực sẽ có kết quả Tôi tin rằng mọi thứ là do khả năng. Đóng Tôi thích làm những gì tôi giỏi và những gì tôi biết làm hơn. Đóng Tôi tin rằng tôi có thể phát triển năng lực của mình Mở Những lời góp ý/phê bình mang tính xây dựng từ người khác giúp tôi Mở cải thiện bản thân. 45
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Tôi thực hành: 40 phút Hoạt động 5: Rào cản và chiến lược nuôi dưỡng tư duy mở Trên thực tế, có một số lý do khiến người ta giữ tư duy cố định và không muốn chuyển sang tư duy mở hơn. Làm việc theo cặp: 20 phút ¨ Liệt kê một số rào cản đối với tư duy mở và đưa ra các chiến lược để vượt qua các rào cản đó Một số rào cản có thể bao gồm: Một số chiến lược có thể bao gồm: • Sợ thất bại. • nhận thức được rằng có hai loại tư duy và • Xem thất bại là một việc tiêu cực, chứ bản chất của chúng. không phải là một cơ hội để học hỏi. • hiểu được rằng tư duy mở cần được nuôi • Chỉ nhìn vào cái lợi trước mắt, mà không dưỡng - đó không phải là thứ mà chúng ta nhìn xa trông rộng. đạt được một lần và sau đó sở hữu mãi • Không sẵn lòng dành thời gian và công mãi, mà đúng hơn, nếu chúng ta không sử sức để thử nghiệm và hoàn thiện những ý dụng và nuôi dưỡng nó, thì ta sẽ mất nó tưởng mới. và một lần nữa chúng ta quay trở lại với tư • Không dám tự chủ nếu không có sự chỉ duy đóng đạo của lãnh đạo nhà trường • tạo ra một môi trường thuận lợi để kích • Sợ bị người khác đánh giá hoặc chê cười thích sự thay đổi từ tư duy đóng sang tư duy mở. • tập trung vào quá trình và khen ngợi nỗ lực chứ không phải là kết quả. • Khích lệ sự sáng tạo “Đừng để các chướng ngại vật ngăn cản bạn. Nếu bạn gặp phải một bức tường, chớ quay đầu và bỏ cuộc. Hãy tìm cách trèo qua nó, đi qua nó hoặc đi vòng qua nó.” Michael Jordan 46
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) Thảo luận nhóm: 10 phút • Học viên thảo luận về các chiến lược giúp các nhà giáo dục nuôi dưỡng tính tự chủ và tư duy mở. Phiên toàn thể: 10 phút • Mời 1-2 học viên chia sẻ một vài điểm thú vị trong chiến lược nuôi dưỡng tính tự chủ và tư duy mở của nhóm họ. Tôi suy ngẫm: 15 phút Hoạt động 6: Suy ngẫm hình thang Làm việc theo cặp: 10 phút • Chia lớp thành 2 nhóm: A và B • Mời nhóm A đứng thành một hàng ngang và nhóm B đứng thành một hàng ngang đối diện với nhóm A sao cho mỗi một người trong nhóm A đối diện với một người nhóm B. • Thông báo với học viên rằng giảng viên sẽ đặt một câu hỏi và các cặp A-B sẽ có 2 phút để thảo luận về câu hỏi đó. o Anh/chị sẽ làm gì và làm như thế nào để giúp lãnh đạo nhà trường và giáo viên phát triển và duy trì tư duy mở? • Sau 2 phút, mời cả nhóm A cùng dịch chuyển 1 vị trí, như vậy mỗi người nhóm A sẽ đối diện với một người khác ở nhóm B. Giảng viên đọc câu hỏi tiếp theo. o Làm thế nào để thúc đẩy tư duy mở đối với giáo viên ở các điểm trường lẻ (những người có thể không tham gia được đầy đủ vào các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn của trường)? • Sau 2 phút, mời cả nhóm A cùng dịch chuyển 1 vị trí 1 lần nữa. Giảng viên đọc câu hỏi tiếp theo. o Phát triển tư duy mở có thể hỗ trợ giáo viên như thế nào trong việc thực hiện môi trường học tập giàu ngôn ngữ? Phiên toàn thể: 5 phút • Mời 1-2 học viên chia sẻ một vài điểm thú vị trong phần thảo luận vừa rồi. 2.3 Kỹ thuật hỏi để suy ngẫm sâu Giới thiệu Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem giáo viên có thể sử dụng một kỹ thuật đơn giản khuyến khích việc suy ngẫm thông qua các câu hỏi: Kỹ thuật hỏi. Được phát triển bởi Viện Câu hỏi đúng (Right Question Insitute - RQI), kỹ thuật này giúp chúng ta xây dựng kỹ năng đặt câu hỏi, một kỹ năng thường ít được quan tâm nhưng rất quan trọng trong việc phát triển các kỹ năng tư duy bậc cao hơn. Trong mô-đun 47
- Lãnh đạo trường học trong cơ sở giáo dục mầm non – tài liệu cho giảng viên (mô đun 2) 4 – Khai vấn, chúng ta cũng sẽ xem xét kỹ hơn các kỹ năng đặt câu hỏi, còn trong phần này, chúng ta sẽ tập trung hơn vào việc sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi để giúp người học có thể suy ngẫm sâu. Mục tiêu: Học viên có thể: Kiến thức: ¨ Diễn tả được tầm quan trọng của việc sử dụng câu hỏi tốt trong thực hành suy ngẫm Thái độ: ¨ Sẵn lòng dành thời gian và công sức để chuẩn bị những câu hỏi tốt Kĩ năng: ¨ Áp dụng kỹ thuật hỏi để giúp thực hành suy ngẫm trong hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên. Tôi kết nối: 15 phút Hoạt động 1: Tại sao tư duy phản biện lại quan trọng? Cho đến thời điểm này, chúng ta đã hiểu được tầm quan trọng của việc phát triển các kỹ năng suy ngẫm và việc thúc đẩy tư duy mở đối với những người làm công tác giáo dục để họ trở nên tự chủ và không ngừng phát triển chuyên môn. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một kỹ thuật suy ngẫm khác dưới hình thức đặt câu hỏi để giúp các nhà giáo dục có tư duy mở tìm được các giải pháp sáng tạo cho vấn đề đang gặp phải. Thảo luận nhóm: 10 phút • Chia học viên thành các nhóm 4 người • Nhiệm vụ nhóm: đọc câu trích dẫn dưới đây và thảo luận xem họ có đồng ý hay không và lý do là gì. Theo họ thì câu này có thể áp dụng đối với các nhà giáo dục không? ‘Tôi không thể dạy bất cứ chuyện gì cho bất cứ ai, tôi chỉ có thể làm họ suy nghĩ’ Socrates Phiên toàn thể: 5 phút • Mời 1-2 học viên chia sẻ một vài điểm thú vị trong phần thảo luận vừa rồi. Chốt lại: tư duy phản biện là một kỹ năng và do đó cần được rèn luyện để phát triển. Tư duy phản biện giúp cho việc suy ngẫm sâu sắc hơn và giúp phát triển tư duy mở. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng khám phá một kỹ thuật hỗ trợ tư duy phản biện. 48

